“Đắt xắt ra miếng” còn đúng không? Khi người tiêu dùng bắt đầu đánh thuế niềm tin

Đắt sắt ra miếng còn đúng không - Khi người tiêu dùng bắt đầu đánh thuế niềm tin

Mấy tuần gần đây, lướt tin tức có một cảm giác khá lạ.

Huấn Hoa Hồng bị khởi tố. Phú Lê bị khởi tố. “Cô giáo Hương” Loramen bị khởi tố. Mới nhất là Hải Sapa TV.

Tên tuổi khác nhau, sản phẩm khác nhau, hành vi bị điều tra cũng không hoàn toàn giống nhau. Vì vậy, sẽ không chính xác nếu gom tất cả lại rồi đơn giản gọi thành một câu chuyện “idol mạng bán hàng giả”.

Nhưng dưới góc nhìn Marketing và tâm lý người tiêu dùng, có một điểm chung rất đáng để nhìn kỹ:

Sức ảnh hưởng trên mạng xã hội đã được chuyển hóa thành niềm tin, và niềm tin đó tiếp tục được chuyển hóa thành doanh thu.

Nhìn riêng từng vụ việc, chúng ta sẽ thấy tính chất rất khác nhau. Có vụ liên quan đến quảng cáo sai công dụng, có vụ liên quan đến kế toán, hóa đơn, có vụ lại chạm tới câu chuyện nguồn gốc hàng hóa. Nhưng nếu nhìn ở tầng sâu hơn, tất cả đều chạm vào một điểm rất nhạy cảm của thị trường:

niềm tin tiêu dùng.

Chúng ta không chỉ mua sản phẩm. Nhiều khi chúng ta mua một “shortcut” để khỏi phải tìm hiểu sản phẩm

Một quyết định mua hàng tưởng phức tạp, nhưng thực tế con người thường không đủ thời gian để phân tích toàn bộ thông tin.

Một chai mỹ phẩm có hàng chục thành phần.

Một thực phẩm bổ sung có những thuật ngữ chuyên môn mà phần lớn người mua không thực sự hiểu.

Một gói đặc sản đã đóng túi gần như không cho phép người mua nhìn bằng mắt thường để xác định nguyên liệu thật sự đến từ đâu.

Thông tin giữa người bán và người mua luôn bất cân xứng. Vì vậy, bộ não sẽ tìm đến những “đường tắt” để ra quyết định nhanh hơn.

Không biết chất lượng thế nào? Nhìn giá.

Không biết thương hiệu thế nào? Nhìn review.

Không biết sản phẩm có tốt không? Xem người nổi tiếng nào đang dùng.

Không biết người bán có uy tín không? Nhìn follower, hình ảnh cá nhân và thời gian mình đã theo dõi họ.

Đây chính là lúc Marketing khai thác các heuristic – những quy tắc phán đoán nhanh của bộ não. Và social media đã khiến những shortcut này mạnh hơn bao giờ hết.

Từ “tôi biết anh ấy” đến “tôi tin thứ anh ấy bán”

Một trong những tài sản lớn nhất mà creator economy tạo ra không chỉ là reach, mà là cảm giác gần gũi một chiều giữa người theo dõi và người sáng tạo nội dung.

Parasocial Relationship

Mối quan hệ một chiều khiến người xem có cảm giác mình “biết rất rõ” người đang bán hàng cho mình.

Bạn chưa từng gặp một TikToker ngoài đời, nhưng bạn biết họ ăn gì, ở đâu, đi đâu, sống như thế nào, dùng món gì, thích điều gì. Theo dõi họ lâu ngày, bộ não bắt đầu hình thành cảm giác:

“Tôi biết người này.”

Từ đó rất dễ chuyển thành:

Tôi biết anh ấy → Tôi thấy anh ấy thật → Tôi tin anh ấy → Anh ấy bán thì chắc ổn.

Đó là lý do một creator có thể giúp một thương hiệu rút ngắn rất nhiều thời gian xây dựng nhận biết và tạo động lực mua hàng.

Nhưng vấn đề cũng nằm ở đây. Khi niềm tin được “chuyển giao” từ con người sang sản phẩm, rủi ro cũng đi theo cùng chiều.

Trust Transfer – niềm tin được chuyển từ người có ảnh hưởng sang sản phẩm. Khi người đó được yêu thích, sản phẩm hưởng lợi. Khi người đó vướng vấn đề, niềm tin vào sản phẩm cũng bị ảnh hưởng theo.

Đây cũng là điều tôi từng chạm tới khi viết về sự đồng bộ trong Marketing khi booking KOC. Creator có thể tạo bùng nổ ở lớp attention, nhưng nếu thương hiệu không có nền tảng đủ chắc, hiệu ứng sẽ không bền.

Trust Tax: “Thuế niềm tin” mà những thương hiệu làm thật cũng phải trả

Tôi khá thích gọi hiện tượng này là:

TRUST TAX

Thuế niềm tin – chi phí ngày càng cao mà thương hiệu phải trả để chứng minh mình đáng tin.

Mỗi scandal không chỉ làm một cá nhân mất uy tín. Nó còn làm tăng chi phí để tất cả những người còn lại chứng minh rằng mình tử tế, minh bạch và đáng tin.

Ngày trước một thương hiệu mỹ phẩm mới có thể nói:

“Sản phẩm ứng dụng công nghệ X giúp cải thiện Y.”

Bây giờ khách hàng có thể hỏi tiếp:

“X do ai chứng nhận?”

“Có nghiên cứu không?”

“Nhà máy ở đâu?”

“Review này booking à?”

“KOC này dùng thật hay chỉ quay nội dung?”

“Có ai bóc phốt chưa?”

“Thử hỏi AI xem claim này có hợp lý không?”

Brand tử tế không làm gì sai, nhưng vẫn phải trả Trust Tax do cả thị trường tạo ra. Chi phí ấy nằm ở mọi điểm chạm: content phải kỹ hơn, website phải rõ hơn, bằng chứng phải dễ kiểm tra hơn, đội ngũ tư vấn phải giải thích tốt hơn, và hành trình từ biết đến mua có thể dài hơn.

Tôi cũng từng thấy logic tương tự khi phân tích vụ PNJ và bài toán niềm tin trong thị trường giá trị cao: chỉ cần một điểm nghi ngờ xuất hiện, người mua sẽ không dừng ở nghi ngờ một sản phẩm, mà nghi ngờ cả hệ sinh thái chứng thực xung quanh nó.

Attention đang rẻ dần. Trust lại ngày càng đắt

Có một nghịch lý rất rõ trong Marketing hiện nay.

Chưa bao giờ doanh nghiệp dễ tiếp cận hàng triệu người như bây giờ. Một video TikTok có thể đạt hàng triệu view. Một drama có thể biến một cái tên thành từ khóa hot sau vài giờ. Một KOC nhỏ cũng có thể tạo ra hàng trăm nghìn lượt tiếp cận.

Attention chưa bao giờ nhiều như vậy.
Nhưng Attention cũng chưa bao giờ dễ tạo ra và dễ bị thay thế như vậy.

Vấn đề là:

View không phải Trust.

Comment không phải Trust.

Follower không phải Trust.

Viral càng không đồng nghĩa với Purchase Intent.

Đây là thứ tôi từng nhắc trong bài F&B thời TikTok: Viral có thay thế Marketing và vận hành?. Một video có thể khiến người ta kéo đến thử lần đầu, nhưng trải nghiệm thực tế mới quyết định họ quay lại hay không.

Từ AIDA đến APTA: Consumer Journey đang có thêm một trạm kiểm soát

Mô hình AIDA kinh điển mô tả hành trình:

Attention → Interest → Desire → Action

Nhưng social commerce từng rút ngắn hành trình đó rất mạnh. Nhiều tình huống mua trên livestream hoặc TikTok Shop gần như trở thành:

Attention → Social Proof → Action

Thấy clip. Thấy creator quen. Thấy hàng nghìn đơn đã bán. Thấy comment khen. Thấy voucher sắp hết. Mua.

Nhưng người tiêu dùng đang dần nhận ra một điều:

Social Proof chưa chắc là Product Proof

10.000 lượt bán chứng minh có giao dịch. Nó không tự động chứng minh công dụng.

Một triệu follower chứng minh có sức ảnh hưởng. Nó không tự động chứng minh chuyên môn.

Một creator nổi tiếng chứng minh họ giỏi ở việc thu hút công chúng. Nó không có nghĩa họ đủ năng lực thẩm định mọi sản phẩm họ đang bán.

Vì vậy, với những ngành hàng cần mức độ tin tưởng cao, tôi nghĩ Consumer Journey giờ nên được nhìn bằng framework:

APTA

ATTENTION → PROOF → TRUST → ACTION

1. Attention – khiến tôi chú ý

TikTok, Facebook, PR, KOC, livestream, video ngắn, social hook… Đây vẫn là vùng đất rất mạnh của creator.

2. Proof – cho tôi lý do để tin

Nguồn gốc, chứng nhận, thành phần, case study, nhà máy, review thật, chuyên gia, chính sách đổi trả, dữ liệu, khả năng truy xuất.

3. Trust – khiến tôi đủ yên tâm để ra quyết định

Trust không phải thứ thương hiệu tự tuyên bố là có. Nó là kết quả của một chuỗi bằng chứng nhất quán.

4. Action – khi khách hàng mua

Lúc đó performance, remarketing, ưu đãi hay sales mới thực sự phát huy hết hiệu quả.

Verification Loop: Người tiêu dùng ngày càng thích “kiểm tra lại”

Giữa Attention và Proof còn xuất hiện một hành vi rất đáng chú ý: Verification Loop – vòng lặp kiểm chứng.

Người tiêu dùng bây giờ không nhất thiết đi thẳng từ quảng cáo đến website rồi mua. Họ có thể xem TikTok, search Google, đọc comment, vào sàn thương mại điện tử xem đánh giá 1 sao, hỏi cộng đồng, hỏi AI, rồi quay lại website thương hiệu trước khi ra quyết định.

Xem TikTok
↓
Search Google
↓
Đọc review và comment
↓
Xem đánh giá xấu nhất trên sàn
↓
Hỏi cộng đồng / hỏi AI
↓
Quay lại website thương hiệu
↓
So sánh đối thủ
↓
Rồi mới quyết định mua

Nhìn trên Analytics, hành trình này có thể rất hỗn loạn. Nhưng nhìn dưới góc độ tâm lý học, người dùng chỉ đang làm một việc:

Giảm rủi ro trước khi ra quyết định.

AI càng phổ biến, chi phí kiểm chứng thông tin càng thấp. Ngày trước “không biết thì thôi”. Bây giờ “không biết thì hỏi AI”. Đó là thay đổi rất lớn với các brand.

Vậy Attention → Action có thực sự lâu hơn?

Theo tôi, không phải với tất cả sản phẩm. Funnel đang phân cực.

Với sản phẩm giá thấp, dễ hiểu, rủi ro nhỏ, hành trình còn có thể nhanh hơn trước:

Attention → Promotion → Action

Nhưng với những ngành hàng mà chi phí của một quyết định sai cao hơn – như mỹ phẩm, thực phẩm, sức khỏe, mẹ & bé, giáo dục, tài chính, sản phẩm cao cấp hay sản phẩm mới – người tiêu dùng sẽ xuất hiện nhiều bước xác minh hơn.

Consumer Journey dài hơn không phải vì khách hàng chậm hơn.
Mà vì khách hàng có nhiều công cụ để thông minh và thận trọng hơn.

Educate một sản phẩm mới giờ khó gấp đôi

Đây có lẽ là bài toán đau đầu nhất với các brand đang tạo category mới.

Trước đây, educate thị trường chủ yếu trả lời hai câu hỏi:

“Đây là sản phẩm gì?”

“Tại sao tôi cần nó?”

Bây giờ, thương hiệu phải giải quyết thêm câu hỏi thứ ba:

“Tại sao tôi phải tin những gì bạn vừa nói?”

Tức là Product Education thôi chưa đủ. Brand cần thêm Trust Education.

Ví dụ, một thương hiệu giới thiệu “Công nghệ X giúp giữ lại 90% hoạt chất Y”. Người tiêu dùng thế hệ mới có thể hỏi ngay: 90% so với cái gì? Đo bằng phương pháp nào? Ai kiểm nghiệm? Có phải do chính brand tài trợ nghiên cứu hay không?

Lúc này Marketing không thể chỉ giỏi storytelling. Marketing phải bắt đầu giỏi cả:

PROOFTELLING

Không chỉ kể câu chuyện hay, mà phải cho khách hàng đủ bằng chứng để tự kiểm chứng câu chuyện đó.

“Đắt xắt ra miếng” có còn đúng không?

Trong tâm lý học tiêu dùng có một shortcut khá quen thuộc: Price–Quality Heuristic.

Khi không thể trực tiếp đánh giá chất lượng, con người thường sử dụng giá như một tín hiệu để suy đoán. Đắt hơn thì có vẻ tốt hơn. Premium hơn thì có vẻ đáng tin hơn.

Vấn đề là người bán cũng hiểu rất rõ cơ chế này. Một sản phẩm có thể được đóng gói đẹp, kể chuyện tốt, đẩy giá niêm yết cao, gắn với người nổi tiếng, rồi dùng chính mức giá đó để tạo cảm giác về chất lượng.

“Đắt xắt ra miếng” vẫn có thể đúng với sản phẩm tốt.
Nhưng “đắt” không còn là bằng chứng đủ mạnh để chứng minh chữ “tốt”.

Tương tự:

Nổi tiếng không phải bằng chứng của Expertise.

Follower không phải bằng chứng của Integrity.

Review nhiều không phải bằng chứng của Product Truth.

Storytelling hay không phải bằng chứng của Origin.

Trust Contagion: Khi mất niềm tin có thể lây lan

Người tiêu dùng không lưu trữ thông tin như một chuyên gia pháp lý. Họ không nhất thiết nhớ rõ ai sai cái gì, sai ở đâu, thuộc nhóm hành vi nào. Nhưng bộ não lại rất giỏi nén mọi thứ về một kết luận đơn giản hơn:

“Mua hàng của mấy ông bà nổi tiếng trên mạng thì phải cẩn thận.”

Đây là điều tôi gọi là Trust Contagion – sự lây lan của mất niềm tin.

Một creator sai có thể khiến người dùng cảnh giác với creator khác. Một KOC quảng cáo quá đà khiến người dùng nghi ngờ cả KOC Marketing. Một thương hiệu dùng review ảo khiến review của thương hiệu tử tế cũng bị mất giá trị.

Negativity bias khiến hiệu ứng này càng mạnh. Chúng ta thường nhớ một trải nghiệm tiêu cực nhiều hơn hàng chục trải nghiệm bình thường. Vì vậy, sau mỗi scandal, Trust Tax của toàn thị trường lại tăng lên thêm một chút.

KOL/KOC có hết thời không?

Theo tôi là không. Creator vẫn sẽ rất mạnh ở hai việc: tạo attention và kích hoạt discovery.

Điều doanh nghiệp cần thay đổi nằm ở kỳ vọng. Đừng coi:

KOL = Trust

Hãy coi:

KOL = Door to Trust

Creator đưa khách hàng tới cửa. Brand phải tự mình chứng minh phần còn lại.

Creator tạo Attention
↓
Brand cung cấp Proof
↓
Community tạo Social Proof
↓
Channel tạo Security
↓
Product tạo Experience
↓
Customer tạo Advocacy

Trust Ladder: Đừng bắt khách hàng tin ngay lập tức

Chúng ta thường quá vội. Chạy quảng cáo xong muốn khách mua. Booking KOC xong muốn có doanh số ngay. Ra sản phẩm mới xong muốn thị trường hiểu và tin luôn.

Nhưng với một category mới, việc yêu cầu người tiêu dùng đi từ “Tôi chưa biết anh là ai” đến “Tôi chuyển cho anh tiền” chỉ sau một nội dung là kỳ vọng khá lớn.

Thay vào đó, brand nên xây một thang niềm tin rõ ràng hơn:

TRUST LADDER

KNOW → UNDERSTAND → VERIFY → TRIAL → EXPERIENCE → TRUST → REPEAT → ADVOCATE

Biết thương hiệu. Hiểu sản phẩm. Có khả năng kiểm chứng. Được thử với rủi ro nhỏ. Có trải nghiệm thực tế. Hình thành niềm tin. Mua lại. Sau cùng mới giới thiệu cho người khác.

Sample, trial size, chính sách hoàn tiền, review thật, showroom, factory tour, case study, chứng nhận, video hậu trường… không phải chi phí phụ. Đó là Trust Infrastructure – hạ tầng niềm tin của thương hiệu.

Marketing tương lai có thể không còn là cuộc chiến ai kể chuyện hay hơn

Một thời gian dài, chúng ta nói rất nhiều về storytelling. Và storytelling vẫn quan trọng.

Nhưng khi nội dung có thể sản xuất hàng loạt bằng AI, khi video có thể viral chỉ sau một đêm và khi bất kỳ ai cũng có thể xây một hình ảnh cá nhân rất thuyết phục trên mạng xã hội, thì story trở nên dễ sản xuất hơn.

Thứ khó copy hơn là:

Nhà máy thật.

Quy trình thật.

Con người thật.

Dữ liệu thật.

Nguồn gốc thật.

Trải nghiệm khách hàng thật.

Và đặc biệt là khả năng chịu trách nhiệm khi có vấn đề xảy ra.

PROOF-BASED MARKETING

Không chỉ nói sản phẩm tốt. Mà phải chỉ cho khách hàng cách tự kiểm chứng rằng nó tốt.

Kết lại: thời đại tiếp theo là cuộc chiến của bằng chứng

Tôi nghĩ “đắt xắt ra miếng” không sai. Nhưng phải thêm điều kiện:

Đắt xắt ra miếng – nếu cái giá cao đó được chống lưng bằng Product Truth.

Chứ giá cao không phải chứng nhận chất lượng. Người nổi tiếng không phải chứng nhận chuyên môn. Triệu follower không phải giấy kiểm nghiệm. Một video triệu view càng không phải giấy chứng nhận nguồn gốc.

Những sự việc vừa qua có thể không chỉ khiến vài cái tên mất đi hình ảnh. Nó còn góp phần tạo ra một thế hệ người tiêu dùng hoài nghi hơn, search nhiều hơn, check kỹ hơn, hỏi cộng đồng nhiều hơn, dùng AI nhiều hơn và cần thêm bằng chứng trước khi mua.

Điều đó chắc chắn khiến Marketing khó hơn. Nhưng nếu nhìn ở góc tích cực, đây lại là cơ hội cho những thương hiệu làm thật. Bởi khi attention ngày càng dễ mua, trust sẽ trở thành một trong những lợi thế cạnh tranh khó sao chép nhất.

Ngày trước Marketing tìm cách khiến khách hàng chú ý. Sau đó chúng ta tìm cách khiến khách hàng yêu thích. Còn trong giai đoạn tiếp theo, có lẽ marketer phải trả lời thêm một câu hỏi:

“Tôi có đủ bằng chứng để khách hàng yên tâm rằng họ đã không đặt niềm tin nhầm chỗ hay chưa?”

Và khi ấy, con đường của Consumer Journey có lẽ không còn đơn giản là:

Attention → Action

Mà là:

ATTENTION → PROOF → TRUST → ACTION

Attention có thể mua bằng tiền.

Proof phải được tạo bằng năng lực thật.

Trust cần thời gian.

Action chỉ là kết quả cuối cùng của ba thứ phía trước.

— Trần Danh Đăng

Không có nhận xét nào: